Product specifications
🧠 Chức năng & nguyên lý hoạt động
❄️ Điều khiển Superheat thực
– RWR462.10 đo áp suất hồi (evaporation pressure) và nhiệt độ hút (suction gas temperature) để tính toán superheat (∆T) — là sự khác biệt giữa nhiệt độ hút thực tế và nhiệt độ bốc hơi tính từ áp suất. Controller sẽ điều chỉnh Electronic Injection Valve (EIV) để giữ superheat tại giá trị đặt trước, đảm bảo chất lỏng refrigerant không quay lại máy nén — điều này bảo vệ máy nén khỏi shock do chất lỏng.
📊 Tối ưu hoạt động theo tải lạnh
– Bằng cách điều chỉnh mức superheat chính xác dưới mọi điều kiện tải, bộ điều khiển giúp tối ưu lượng môi chất lạnh đưa vào dàn bay hơi, giảm tiêu thụ năng lượng và ổn định nhiệt độ đầu ra.
🛠️ Tính năng chính
✔️ Tích hợp các chức năng giám sát & bảo vệ
– Giám sát cảm biến cho phép phát hiện lỗi cảm biến và cảnh báo lỗi khi có tín hiệu bất thường.
– Chức năng MOP (Maximum Operating Pressure): giới hạn áp suất bay hơi cao nhất để bảo vệ hệ thống.
– Giới hạn superheat tối thiểu: nếu superheat xuống dưới mức an toàn, van sẽ đóng để tránh trả chất lỏng về máy nén.
✔️ Tương thích linh hoạt
– Có thể dùng với các loại evaporator phổ biến (plate, tube, fin) và dễ tích hợp vào hệ thống chiller/kHO lạnh hiện hữu.
– Hỗ trợ nhiều loại gas lạnh khác nhau (R22, R134a, R404A, R410A, R744/CO₂, …) với dữ liệu nội suy sẵn trong controller — cho phép lựa chọn refrigerant phù hợp hệ thống.
✔️ Chức năng mở rộng
– Control capacity (tùy chọn): có thể cấu hình để điều khiển công suất lạnh dựa trên tín hiệu analog bên ngoài (0…10 V / 4…20 mA), ví dụ từ controller tổng hoặc hệ BMS.
– Hỗ trợ hai mạch superheat (dual circuits), thích hợp với các hệ thống chiller có hai chu trình lạnh.
✔️ Giao diện & cấu hình
– Tất cả dữ liệu và tham số thiết bị được cấu hình ngay trên controller bằng các nút điều khiển và màn hình hiển thị sẵn — không cần công cụ ngoài để hiệu chỉnh.
⚙️ Đặc điểm kỹ thuật cơ bản
| Thuộc tính | Chi tiết |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Superheat controller (PolyCool™) |
| Mã | RWR462.10 |
| Ứng dụng | Điều khiển superheat cho evaporator dry expansion trong máy lạnh/chiller |
| Điện áp hoạt động | AC / DC 24 V (±20 %) |
| Inputs | Áp suất bay hơi, nhiệt độ hút, tín hiệu analog tùy chọn |
| Outputs | Analog (van EIV), relay cho compressor/safety circuits |
| Chức năng bảo vệ tích hợp | MOP, sensor fail, min superheat alarm |
| Tối đa mạch điều khiển | Hai superheat circuits |
| Hiển thị & cấu hình | Màn hình LCD + nút điều chỉnh trực tiếp |
| Giao tiếp tùy chọn | Analog setpoint từ controller/BMS |
| Ứng dụng refrigerant | Nhiều loại; xem danh sách gas trong manual |
| Tiêu chuẩn lắp đặt | Panel, rail DIN hoặc tủ điều khiển |
| (Source: Siemens Data Sheet/manual) |
📍 Ứng dụng thực tế
✔ Chillers & HVAC – Điều khiển superheat trong các hệ thống lạnh lớn, tăng hiệu quả trao đổi nhiệt.
✔ Refrigeration plants – Kho lạnh, siêu thị, phòng lạnh công nghiệp yêu cầu kiểm soát tải lạnh chính xác.
✔ Tích hợp với BMS/PLC – Điều khiển và giám sát tập trung, cải thiện hiệu suất hệ thống lạnh.
📌 Tóm tắt nhanh
Siemens RWR462.10 là bộ điều khiển superheat chuyên dụng cho evaporator dry expansion trong hệ thống lạnh, cung cấp điều khiển độ superheat chính xác, các chức năng giám sát bảo vệ, tùy chọn kiểm soát công suất lạnh và khả năng tích hợp linh hoạt với các controller/BMS hiện hữu. Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất lạnh, bảo vệ máy nén và giảm tiêu thụ năng lượng trong hoạt động hàng ngày.


